chất chưởng

Nghĩa của từ chất chưởng

adj

  • Inconsistent in words, erratic, unreliable
    • anh ta chất chưởng lắm: he is very erratic
    • ăn nói chất chưởng: to be inconsistent in words



Những từ có chứa "chất chưởng"

Xem thêm: