chát

Nghĩa của từ chát

adj

  • Acrid
    • quả chuối xanh chát lè: the green banana tastes pretty acrid
    • chuối chát: green banana (used as vegetable)
    • rượu chát: red grape wine
    • chan chát: rather acrid
  • nói về âm thanh) Clanging
    • súng nổ chát tai:



Những từ có chứa "chát"

Xem thêm: