cháo

Nghĩa của từ cháo

noun

  • Gruel, soup
    • cháo cá: fish gruel
    • cháo lòng: chitterling gruel
    • màu cháo lòng: chitterling gruel coloured, dirty grey
    • thuộc như cháo: to know by heart, to have at one's fingertips



Những từ có chứa "cháo"

Xem thêm: